Là gì
Fishbone Diagram (Biểu đồ xương cá) cơ bản đã có ở trang Biểu đồ xương cá: một xương sống, các xương chính là nhóm nguyên nhân, các xương nhỏ là từng nguyên nhân. Trang này gom bốn biến thể của cùng công cụ, khác nhau ở cách tổ chức buổi làm việc, không khác ở mục đích. Cả bốn đều dùng để tìm nguyên nhân khả dĩ, chưa phải để kết luận.
- Process Fishbone (Xương cá theo công đoạn, còn gọi production process classification diagram): vẽ một xương cá riêng cho từng bước của quy trình.
- Time-Delay Fishbone (Xương cá treo theo thời gian): vẽ khung xương cá rồi treo ở nơi nhiều người qua lại, cho phép mọi người thêm ý trong một hai tuần.
- CEDAC (Cause-and-Effect Diagram with the Addition of Cards, xương cá có thêm thẻ, do Ryuji Fukuda phát triển): bộ khung giải quyết vấn đề bao quanh xương cá, thẻ nguyên nhân và thẻ ý tưởng cải tiến có màu khác nhau.
- Cause Enumeration Diagram (Sơ đồ liệt kê nguyên nhân): động não ra hết ý trước, gom nhóm, rồi mới vẽ xương cá bằng các nhóm đó.
Ba biến thể khác (reverse, desired-result, five-hows) hướng về giải pháp chứ không về nguyên nhân, nên được tách sang trang Xương cá hướng giải pháp.
Vì sao cần
Xương cá cơ bản giả định cả nhóm ngồi chung một phòng, nghĩ cùng lúc và đều hiểu toàn quy trình. Thực tế hay vướng một trong các điều sau, và mỗi biến thể gỡ một điều.
- Vấn đề xảy ra ở quy trình dài nhiều bước, các nhóm chung (người, máy, vật liệu) trở nên mơ hồ: dùng xương cá theo công đoạn.
- Người có hiểu biết làm khác ca, khác nơi, không bao giờ họp đủ: dùng xương cá treo theo thời gian. Thêm một lợi ích là nhiều người tham gia hơn, kể cả người chưa được huấn luyện về xương cá.
- Ý nghĩ tốt về nguyên nhân thường kéo theo ý tưởng cải tiến ngay, và ý tưởng đó dễ thất lạc: dùng CEDAC.
- Nhóm khó đặt tên xương trước khi có ý: dùng sơ đồ liệt kê nguyên nhân, để các nhóm "mọc ra" từ ý thật.
Phần còn lại dành cho thành viên
Đang kiểm tra quyền xem của bạn…