Học viện X5 · Lean Six Sigma
Bộ công cụ Lean Six Sigma
168 công cụ, mỗi công cụ một trang bằng tiếng Việt: là gì, vì sao cần, giải quyết vấn đề gì, khi nào dùng, cách làm từng bước, công thức và ví dụ có số. Sắp theo hành trình cải tiến DMAIC (Xác định, Đo lường, Phân tích, Cải tiến, Kiểm soát), thêm nhóm thiết kế DMADV và các công cụ dùng chung.
D · Define
Xác định
24 công cụ
M · Measure
Đo lường
33 công cụ
A · Analyze
Phân tích
27 công cụ
I · Improve
Cải tiến
33 công cụ
C · Control
Kiểm soát
22 công cụ
Ai xem được gì
Khách
Danh mục đủ công cụ. Mỗi công cụ đọc được phần đầu: là gì và vì sao cần.
Đã đăng nhập
Thêm một số công cụ mẫu xem trọn: cách làm từng bước, công thức, ví dụ có số và biểu đồ.
Hội viên Vàng
Xem trọn mọi công cụ, kèm biểu đồ, ví dụ theo ngành và một số phần thử kéo thanh trượt. Mỗi tài khoản xem được tối đa 40 công cụ khác nhau trong 24 giờ. Vàng là mức cao nhất của chương trình xác minh hồ sơ học viên.
Chưa có tài khoản? Đăng nhập bằng email, mã 6 số gửi về hộp thư. Muốn lên mức Vàng, xem chương trình học viên đã xác minh.
Danh mục công cụ
Hiện 168 trên 168 công cụ.
- Xác địnhTiếng nói khách hàngVoice of the Customer (VOC)Thu thập lời khách hàng nói về nhu cầu của họ, rồi dịch thành tiêu chí mà tổ chức đo và hành động được.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhMô hình KanoKano ModelPhân loại yêu cầu của khách thành bắt buộc, một chiều, gây thích thú, thờ ơ hay ngược, để biết nên đầu tư vào đâu.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhCây yêu cầu then chốt về chất lượngCTQ TreeChia nhỏ lời khách mơ hồ thành các đặc tính đo được, mỗi đặc tính có mục tiêu cụ thể.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Xác địnhSơ đồ SIPOCSIPOC DiagramMột trang nhìn toàn cảnh quy trình: ai cấp gì, quy trình làm gì, tạo ra gì, giao cho ai.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhĐiều lệ dự ánProject CharterVăn bản ngắn nói rõ dự án làm gì, vì sao, đến đâu, bao giờ xong, ai chịu trách nhiệm, và được lãnh đạo ký duyệt.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Xác địnhMục tiêu SMARTSMART GoalsNăm câu hỏi giúp biến một mục tiêu mơ hồ thành mục tiêu cụ thể, đo được, làm được, đúng hướng và có hạn chót.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhPhân tích bên liên quanStakeholder AnalysisLập danh sách những người bị tác động bởi dự án, đánh giá ảnh hưởng và tầm quan trọng của họ, rồi lên cách làm việc với từng nhóm.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Xác địnhMa trận phân vai RACIRACI / RASCI MatrixMột bảng chỉ rõ với từng công việc ai làm, ai chịu trách nhiệm cuối cùng, ai cần được hỏi ý kiến và ai chỉ cần được báo.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhMa trận ưu tiênPrioritization MatrixBảng chấm điểm có trọng số giúp nhóm chọn một hoặc vài phương án tốt nhất khi phải cân nhắc nhiều tiêu chí cùng lúc.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Xác địnhChi phí chất lượng kémCost of Poor Quality (COPQ)Cách nhìn ra và đo số tiền bị mất vì việc không được làm đúng ngay từ đầu, để biết nên cải tiến chỗ nào trước.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhSo sánh chuẩnBenchmarkingHọc cách làm tốt nhất của nơi khác bằng cách so sánh số liệu và quy trình, để đặt mục tiêu cải tiến vượt khỏi những gì mình tự nghĩ ra được.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Đo lườngLưu đồ và bản đồ quy trìnhFlowchart / Process MapVẽ ra từng bước thật sự của một quy trình, theo thứ tự, để cả nhóm cùng nhìn một bức tranh trước khi đo và cải tiến.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngSơ đồ chuỗi giá trịValue Stream Map (VSM)Vẽ cả dòng đi của vật liệu, thông tin và thời gian chờ từ nhà cung cấp đến khách hàng để thấy chỗ nào là lãng phí.LeanGreen BeltTrung bình
- Đo lườngTám loại lãng phíEight Wastes (Muda)Danh sách tám dạng lãng phí giúp gọi tên và tìm ra những việc tốn công, tốn tiền mà khách hàng không thấy giá trị.LeanGreen BeltCơ bản
- Đo lườngSơ đồ spaghettiSpaghetti DiagramVẽ đường đi thật của người, vật liệu hay giấy tờ lên mặt bằng để thấy chỗ đi vòng, đi lại thừa và rút ngắn.LeanGreen BeltCơ bản
- Đo lườngĐịnh nghĩa vận hànhOperational DefinitionViết rõ một thuật ngữ hay chỉ số nghĩa là gì và đo thế nào, để ai đo cũng ra cùng một kết quả.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Đo lườngLấy mẫu và kế hoạch thu thập dữ liệuSampling and Data Collection PlanChọn một phần đại diện của cả nhóm để đo và lập kế hoạch thu thập rõ đo gì, ở đâu, khi nào, ai làm.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Đo lườngCỡ mẫuSample SizeTính số phần tử cần lấy để kết quả mẫu đạt sai số cho phép, hoặc đủ sức phát hiện một chênh lệch có kích thước cho trước.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Đo lườngPhiếu kiểm traCheck SheetBiểu mẫu soạn sẵn để ghi nhanh bằng dấu gạch mỗi khi sự việc xảy ra, nên số liệu thu về dùng phân tích được ngay.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngPhân tích hệ thống đo, Gage R&RMeasurement System Analysis, Gage R&RKiểm xem cách đo có đáng tin không, bằng cách tách phần dao động do dụng cụ và người đo ra khỏi dao động thật của sản phẩm.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Đo lườngPhân tích hệ thống đo thuộc tínhAttribute Agreement AnalysisKiểm tra xem những người chấm đạt hay không đạt có nhất quán với chính mình, với nhau và với đáp án chuẩn hay không.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Đo lườngThống kê mô tảDescriptive StatisticsGom một mớ số liệu thành vài con số cho biết giá trị điển hình ở đâu và các số liệu tản rộng đến mức nào.Thống kêGreen BeltCơ bản
- Đo lườngBiểu đồ tần suấtHistogramChia số liệu thành các khoảng liền nhau rồi vẽ số lần rơi vào mỗi khoảng, để nhìn ra hình dạng và độ phân tán của dữ liệu.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngBiểu đồ hộpBox PlotTóm tắt số liệu bằng một cái hộp và hai đường râu, để xem tâm, độ trải rộng, độ lệch, giá trị lạ và so sánh các nhóm.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngĐồ thị xác suất chuẩnNormal Probability PlotĐồ thị cho biết dữ liệu có đi theo phân phối chuẩn không, bằng cách xem các điểm có nằm gần một đường thẳng hay không.Đồ thịBlack BeltTrung bình
- Đo lườngBiểu đồ chạyRun ChartVẽ các số đo theo thứ tự thời gian kèm một đường tham chiếu để thấy sớm xu hướng, chuỗi dài và dao động bất thường.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngNăng lực quy trình Cp, Cpk, Pp, PpkProcess Capability (Cp, Cpk, Pp, Ppk)Các chỉ số so độ rộng biến thiên của quy trình với khoảng cho phép của khách hàng, cho biết quy trình có đáp ứng yêu cầu không.Thống kêGreen BeltNâng cao
- Đo lườngMức sigma, DPMO, RTYSigma Level, DPMO, RTYNhóm số đo kết quả quy trình bằng số lỗi và tỷ lệ làm đúng ngay lần đầu, quy đổi thành mức sigma để so sánh các quy trình khác nhau.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchBiểu đồ ParetoPareto ChartBiểu đồ cột xếp từ cao xuống thấp để thấy ít nhóm nào gây ra phần lớn vấn đề, từ đó biết nên xử lý chỗ nào trước.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Phân tíchPhân tầng dữ liệuStratificationTách dữ liệu trộn từ nhiều nguồn thành từng nhóm riêng để thấy quy luật mà số liệu gộp chung đang che mất.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Phân tíchBiểu đồ xương cáFishbone (Cause-and-Effect) DiagramSơ đồ hình xương cá giúp cả nhóm liệt kê và xếp theo nhóm mọi nguyên nhân có thể gây ra một vấn đề.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Phân tíchNăm câu hỏi tại sao5 WhysHỏi liên tiếp "tại sao" cho từng câu trả lời để đi từ triệu chứng xuống nguyên nhân gốc của hệ thống.Quản lýBlack BeltCơ bản
- Phân tíchMa trận nguyên nhân và kết quảCause-and-Effect Matrix (C&E Matrix)Bảng chấm điểm nối các bước quy trình với yêu cầu của khách hàng để biết bước nào ảnh hưởng nhiều nhất và đáng cải tiến trước.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Phân tíchCây lỗiFault Tree Analysis (FTA)Vẽ cây từ một sự cố ở đỉnh xuống các nguyên nhân bên dưới, dùng cổng VÀ, HOẶC để thấy cần chặn chỗ nào thì sự cố không xảy ra.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Phân tíchBiểu đồ phân tán và tương quanScatter Diagram and CorrelationVẽ từng cặp số liệu thành các chấm để xem hai đại lượng có đi cùng nhau không, rồi dùng hệ số r đo độ mạnh, nhớ rằng đi cùng nhau chưa chắc là gây ra nhau.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchBiểu đồ đa biến (multi-vari)Multi-Vari ChartVẽ cùng lúc dao động trong một đơn vị, giữa các đơn vị và theo thời gian để thấy nguồn nào gây dao động lớn nhất.Đồ thịGreen BeltTrung bình
- Phân tíchNền tảng kiểm định giả thuyết (giá trị p, sai lầm loại I và II)Hypothesis Testing FundamentalsBộ khái niệm chung của mọi phép kiểm định: giả thuyết không và đối, giá trị p, mức ý nghĩa, hai loại sai lầm và lực kiểm định.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchKhoảng tin cậyConfidence IntervalsKhoảng giá trị hợp lý cho một đặc tính của cả tổng thể, tính từ mẫu, cho biết ước lượng từ mẫu chính xác đến đâu.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchKiểm định tt-Tests (one-sample, two-sample, paired)Bộ kiểm định so sánh trung bình với một giá trị cho trước, giữa hai nhóm độc lập, hoặc giữa hai lần đo trên cùng đối tượng.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchKiểm định tỷ lệTests for ProportionsKiểm định so tỷ lệ đạt hoặc lỗi của một nhóm với mức cho trước, hoặc giữa hai nhóm, cho dữ liệu đếm kiểu có hoặc không.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchKiểm định chi-bình phươngChi-Square TestsKiểm định so số đếm quan sát với số kỳ vọng, xét dữ liệu có theo phân phối cho trước hay hai biến phân loại có liên quan không.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Phân tíchPhân tích phương sai (ANOVA)Analysis of Variance (ANOVA)So sánh trung bình của ba nhóm trở lên cùng lúc bằng cách đặt chênh lệch giữa các nhóm cạnh độ dao động ngay trong từng nhóm.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Phân tíchKiểm định phi tham sốNonparametric TestsNhóm kiểm định thay thế dùng khi dữ liệu không đáp ứng giả định của kiểm định t, ANOVA và các kiểm định tương tự.Thống kêBlack BeltTrung bình
- Phân tíchHồi quy tuyến tính đơnSimple Linear RegressionTìm đường thẳng khớp nhất giữa một yếu tố đầu vào và một kết quả, để đo mức ảnh hưởng và dự đoán trong phạm vi dữ liệu có.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Phân tíchHồi quy bộiMultiple Linear RegressionDùng hai hay nhiều yếu tố đầu vào cùng lúc để giải thích một kết quả, và tách phần đóng góp riêng của từng yếu tố.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Cải tiếnMa trận quyết định và lọc tiêu chíDecision Matrix and Criteria FilteringHai bước lọc rồi chấm điểm giúp nhóm thu hẹp nhiều phương án xuống một lựa chọn có lý lẽ, dựa trên các tiêu chí có trọng số.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnPhân tích dạng lỗi và hậu quả (FMEA)Failure Modes and Effects Analysis (FMEA)Bảng liệt kê mọi cách một quy trình hay sản phẩm có thể hỏng, chấm điểm mức nguy hiểm để biết sửa chỗ nào trước.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnChống lỗiPoka-Yoke (Mistake-Proofing)Thiết kế quy trình sao cho con người không thể làm sai, hoặc nếu lỡ sai thì lỗi hiện ra ngay để sửa tại chỗ.LeanGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnThiết kế thí nghiệmDesign of Experiments (DOE)Cách lên kế hoạch và phân tích các lần chạy thử có chủ đích để biết yếu tố nào thật sự ảnh hưởng kết quả, và cài đặt nào tốt nhất.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Cải tiến5S5SNăm bước sắp xếp nơi làm việc gọn, sạch, dễ lấy, dễ giữ, để bớt thời gian tìm kiếm, bớt sai sót và tạo nền cho các công cụ Lean khác.LeanGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnKanban và hệ thống kéoKanban and Pull SystemsHệ thống dùng tín hiệu trực quan để chỉ sản xuất hoặc bổ sung đúng thứ khách hàng hoặc công đoạn sau đã lấy đi, thay vì đẩy hàng theo dự báo.LeanGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnRút ngắn thời gian chuyển đổi (SMED)Single-Minute Exchange of Die (SMED)Bộ kỹ thuật rút ngắn thời gian đổi máy từ sản phẩm này sang sản phẩm khác, chủ yếu bằng cách chuyển việc làm khi máy dừng sang làm trước khi máy dừng.LeanBlack BeltTrung bình
- Cải tiếnBảo trì năng suất toàn diện (TPM)Total Productive Maintenance (TPM)Phương pháp để người vận hành và bộ phận bảo trì cùng giữ thiết bị luôn sẵn sàng, nhằm giảm dừng máy và giữ vững kết quả đã cải tiến.LeanBlack BeltTrung bình
- Cải tiếnPhân tích lực cản và lực đẩyForce-Field AnalysisLiệt kê các lực thúc đẩy và các lực cản của một thay đổi, chấm mạnh yếu để biết nên gỡ lực cản nào trước khi triển khai.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnPhân tích vấn đề tiềm ẩn và PDPCPotential Problem Analysis / PDPCBảng dự đoán điều có thể hỏng trong một kế hoạch, chấm khả năng xảy ra và hậu quả, rồi ghi cách phòng ngừa và phương án dự phòng.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Cải tiếnBiểu đồ Gantt và PERTGantt Chart and PERTGantt vẽ các việc của dự án thành thanh theo thời gian để theo dõi; PERT tìm chuỗi việc quyết định ngày xong và xác suất kịp hạn.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnChạy thử (pilot)Pilot RunThử giải pháp ở quy mô nhỏ trong điều kiện thật để lộ ra các lỗi còn sót, rồi mới mở rộng ra toàn bộ phạm vi.Quản lýBlack BeltCơ bản
- Kiểm soátBiểu đồ kiểm soát: nền tảng và quy tắcControl Chart Fundamentals and RulesĐồ thị theo thời gian có đường tâm và hai giới hạn tính từ dữ liệu quá khứ, giúp tách dao động thường ngày khỏi tín hiệu bất thường.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ X-bar và RX-bar and R ChartCặp biểu đồ theo dõi trung bình và độ rộng của các nhóm mẫu nhỏ, để phát hiện khi tâm hoặc độ phân tán của quy trình thay đổi.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ giá trị đơn và khoảng di động (I-MR)Individuals and Moving Range (I-MR) ChartCặp biểu đồ cho dữ liệu đo liên tục khi mỗi lần chỉ có một giá trị, vẽ từng giá trị và mức chênh giữa hai lần liền kề.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ p và npp Chart and np ChartBiểu đồ kiểm soát đếm sản phẩm lỗi: p vẽ tỷ lệ lỗi khi cỡ mẫu đổi, np vẽ số sản phẩm lỗi khi cỡ mẫu cố định.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ c và uc Chart and u ChartBiểu đồ kiểm soát đếm số lỗi: c vẽ tổng số lỗi khi cơ hội lỗi cố định, u vẽ lỗi trên mỗi đơn vị khi cơ hội đổi.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ EWMA và CUSUMEWMA and CUSUM ChartsHai biểu đồ cộng dồn thông tin từ các điểm trước, dùng để phát hiện trung bình trôi nhỏ mà biểu đồ chuẩn bắt chậm.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Kiểm soátKế hoạch kiểm soátControl PlanTài liệu ghi cách theo dõi từng đặc tính then chốt của quy trình và phải làm gì khi nó lệch, để thành quả cải tiến không trôi mất.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátChu trình chuẩn hóa SDCAStandardize-Do-Check-Act (SDCA)Vòng lặp chuẩn hóa, thực hiện, kiểm tra, hành động dùng để giữ thành quả sau cải tiến, khác với PDCA vốn dùng để tạo ra cải tiến.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Kiểm soátCông việc chuẩn và quy trình thao tác chuẩn (SOP)Standard Work and SOPTài liệu ghi cách làm đúng một công việc, gồm trình tự, thời gian và lượng tồn, để mọi người làm giống nhau và kết quả ít dao động.LeanGreen BeltCơ bản
- DFSS và DMADVTổng quan DMADV (DFSS)DMADV OverviewKhung năm bước để thiết kế sản phẩm hoặc quy trình mới đạt chất lượng Six Sigma ngay từ đầu, khác DMAIC vốn dành cho thứ đã có.Thiết kếBlack BeltTrung bình
- DFSS và DMADVTriển khai chức năng chất lượng (QFD) và Nhà chất lượngQFD / House of QualityBảng hình ngôi nhà nối từng yêu cầu của khách hàng với đặc tính kỹ thuật, để biết đặt mục tiêu kỹ thuật nào và ưu tiên cái nào.Thiết kếBlack BeltNâng cao
- DFSS và DMADVThiết kế hướng tới X (DFX)Design for X (DFX)Chọn một yếu tố như chi phí, dễ sản xuất, dễ kiểm thử hay dễ bảo trì làm trọng tâm hoặc ràng buộc của thiết kế, ngay từ đầu.Thiết kếBlack BeltTrung bình
- DFSS và DMADVThiết kế bền vững và hàm tổn thất TaguchiRobust Design and Taguchi Loss FunctionThiết kế để sản phẩm vẫn chạy tốt khi đầu vào và môi trường dao động, và đo thiệt hại tăng dần khi kết quả lệch khỏi mục tiêu.Thiết kếBlack BeltNâng cao
- DFSS và DMADVSơ đồ tham số (P-diagram)Parameter DiagramSơ đồ một trang liệt kê chức năng đúng, đầu vào, lỗi có thể xảy ra, yếu tố gây nhiễu và thông số thiết kế chỉnh được của một sản phẩm hay hệ thống.Thiết kếBlack BeltTrung bình
- Dùng chungĐộng nãoBrainstormingCách để cả nhóm đưa ra thật nhiều ý tưởng trong thời gian ngắn, bằng cách tạm gác việc phê bình và đánh giá.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungBiểu đồ gom nhóm ý tưởngAffinity DiagramCách để cả nhóm sắp một đống ý tưởng lộn xộn thành các nhóm có quan hệ tự nhiên, rồi đặt tên cho từng nhóm.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungKỹ thuật nhóm danh nghĩa (NGT)Nominal Group Technique (NGT)Cách động não có cấu trúc: mọi người tự nghĩ trong im lặng, lần lượt nói từng ý, làm rõ rồi xếp hạng, để không ai lấn át ai.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungBỏ phiếu nhiều lượtMulti-VotingCách thu hẹp một danh sách dài thành vài ưu tiên bằng phiếu của cả nhóm, mỗi người có nhiều phiếu và có thể bỏ nhiều vòng.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungChu trình PDCAPlan-Do-Check-Act (PDCA)Vòng bốn bước Lập kế hoạch, Làm thử, Kiểm tra, Hành động để thử một thay đổi nhỏ, rút bài học rồi lặp lại.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Dùng chungA3 và 8D (giải quyết vấn đề có cấu trúc)A3 Analysis and 8D Problem SolvingHai khung báo cáo có sẵn bước đi: A3 kể câu chuyện trên một tờ, 8D xử lý nhanh sự cố và chặn tái diễn.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Dùng chungTrình bày và biểu đồ cơ bảnPresentation and Basic GraphsChọn biểu đồ cột, đường, tròn hay radar theo loại dữ liệu và câu hỏi, rồi đưa vào bài trình bày để người nghe thấy ngay.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Xác địnhKiểm tra mục tiêu bằng ACORN và ma trận SMARTACORN Test and SMART MatrixHai cách soát mục tiêu: ACORN hỏi năm câu cho một mục tiêu, ma trận SMART lập bảng soát nhiều mục tiêu kèm nguồn lực và thời gian.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhDanh sách câu hỏi rà soát điều lệ dự ánProject Charter ChecklistMười hai câu hỏi để cả nhóm kiểm xem mình có hiểu giống nhau về việc được giao, ranh giới, nguồn lực và cách đo thành công.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhPhân tích yếu tố then chốt về chất lượng trên lưu đồCritical-to-Quality (CTQ) AnalysisĐọc lưu đồ từ phía đầu ra và đầu vào để tìm bước ảnh hưởng nhiều nhất đến chất lượng khách nhận và nơi hay phát sinh vấn đề.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Xác địnhCấu trúc phân rã công việcWork Breakdown Structure (WBS)Chia dự án thành các phần việc nhỏ dần, đến mức giao được cho từng người, ước được thời gian và chi phí, rồi cộng ngược lên thành tổng.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhRà soát cổng giai đoạnTollgate ReviewBuổi họp chính thức cuối mỗi giai đoạn DMAIC, nơi người bảo trợ hỏi những câu cố định rồi quyết định cho đi tiếp hay dừng lại.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhKhảo sát, bảng hỏi và khảo sát trực tuyếnSurvey, Questionnaire and E-SurveyHỏi một nhóm người đã chọn cùng một bộ câu hỏi, bằng giấy hoặc trực tuyến, để biết ý kiến, hành vi và mức hài lòng của họ.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Xác địnhPhỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn điện thoại và nhóm tập trungFace-to-Face Interview, Telephone Interview and Focus GroupBa cách hỏi bằng lời để nghe sâu ý kiến của khách hàng: gặp riêng, gọi điện, hoặc họp một nhóm nhỏ cùng trao đổi.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Xác địnhPhân tích tầm quan trọng và kết quả thực hiện, chỉ số PGCVImportance-Performance Analysis (Customer Window) and PGCV IndexCho khách chấm mỗi dịch vụ hai lần, về độ quan trọng và độ tốt, rồi xếp ưu tiên cải tiến bằng biểu đồ bốn ô hoặc PGCV.Thống kêBlack BeltTrung bình
- Xác địnhPhân tích chủ đề cho câu trả lời mởThematic AnalysisRút ý chính từ từng câu trả lời tự do, gom dần thành vài nhóm chủ đề và nhóm con để thấy khách hàng nói gì nhiều nhất.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhPhân tích SWOTSWOT AnalysisLiệt kê điểm mạnh, điểm yếu bên trong và cơ hội, nguy cơ bên ngoài để biết nên tận dụng gì, phòng gì trước khi chốt mục tiêu.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Xác địnhPhân tích khoảng cáchGap AnalysisSo sánh hiện trạng với trạng thái mong muốn bằng cùng một thước đo để biết cần thu hẹp bao nhiêu, ở cấp nào, trong bao lâu.Quản lýBlack BeltCơ bản
- Xác địnhChỉ số tài chính: ROI, NPV, phân tích chi phí lợi íchROI, Net Present Value (NPV) and Cost-Benefit Analysis (CBA)Ba con số cho biết đầu tư vào dự án có đáng không: ROI, NPV và tỷ lệ lợi ích trên chi phí.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Xác địnhPhân tích và quản lý rủi ro dự ánProject Risk Analysis and ManagementTìm trước những điều có thể làm hỏng dự án, chấm mức nghiêm trọng và khả năng xảy ra, chọn cách xử lý rồi theo dõi.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Đo lườngBiểu đồ thời gian chu kỳCycle Time ChartVẽ từng bước của quy trình thành một dải thời gian để thấy mỗi bước chiếm bao lâu, bước nào tạo giá trị và bước nào chỉ là chờ.Đồ thịGreen BeltTrung bình
- Đo lườngChỉ số dòng chảy quy trình: thời gian chu kỳ, takt time, năng suấtProcess Flow Metrics (Cycle Time, Takt Time, Throughput)Bộ chỉ số đo việc đang kẹt ở đâu, mất bao lâu và chạy nhanh đến mức nào so với nhịp khách hàng cần, để tìm điểm nghẽn.LeanBlack BeltTrung bình
- Đo lườngLưu đồ theo mức chi tiết: tổng quan, phân rã, chi tiết, nhiều tầngMacro, Top-Down, Detailed and Several-Leveled FlowchartsBốn cách vẽ một quy trình ở bốn mức chi tiết, từ vài bước lớn đến từng thao tác, để chọn đúng mức cho mục đích.Đồ thịGreen BeltTrung bình
- Đo lườngLưu đồ phân làn trách nhiệmDeployment (Swimlane, Cross-Functional) FlowchartLưu đồ chia thành các làn, mỗi làn là một người hoặc một nhóm, để thấy ai làm bước nào và việc đổi tay ở đâu.Đồ thịGreen BeltTrung bình
- Đo lườngSơ đồ mật độ lỗi theo vị tríDefect Concentration Diagram (Defect Map)Đánh dấu từng lỗi ngay lên hình vẽ của vật hoặc khu vực để thấy lỗi dồn ở chỗ nào, từ đó đoán nguyên nhân.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngĐồ thị phân bố đơn giản: đồ thị điểm, thân lá, đa giác tần sốPoint Graph, Stem-and-Leaf Display and Polygon ChartBa cách vẽ đơn giản để nhìn hình dạng dữ liệu: chấm từng giá trị, xếp chữ số thành hàng, hoặc nối đỉnh tần số bằng đường gấp khúc.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Đo lườngĐồ thị tích lũy: phân vị, CDF, đa giác tích lũyPercentile, CDF and Cumulative Polygon GraphsBa đồ thị cùng một ý: cho biết bao nhiêu phần dữ liệu nhỏ hơn hoặc bằng mỗi mức, bằng phần trăm, tỷ lệ hoặc số đếm cộng dồn.Đồ thịGreen BeltTrung bình
- Đo lườngĐồ thị xác suất tổng quát và đồ thị Q-QProbability Plot (any distribution) and Quantile-Quantile PlotMở rộng đồ thị xác suất chuẩn: so dữ liệu với phân vị của phân phối khác, hoặc với dữ liệu khác, xem các điểm có thẳng hàng không.Đồ thịBlack BeltNâng cao
- Đo lườngXác suất cơ bảnBasic Probability (Rules, Conditional Probability, Counting)Các quy tắc cộng, nhân, phần bù, xác suất có điều kiện và phép đếm cách sắp xếp, nền để tính khả năng xảy ra của các sự kiện.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Đo lườngPhân phối rời rạc: nhị thức, Poisson, siêu bộiBinomial, Poisson and Hypergeometric DistributionsBa mô hình cho dữ liệu đếm: nhị thức và siêu bội đếm sản phẩm lỗi trong mẫu, Poisson đếm số lần xảy ra.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Đo lườngPhân phối chuẩn và phân phối chuẩn tắcNormal and Standard Normal DistributionĐường cong hình chuông mô tả dữ liệu đo dồn quanh giá trị trung bình, và cách quy mọi giá trị về điểm Z để đọc xác suất.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Đo lườngPhân phối thời gian sống: mũ, Weibull, lognormalExponential, Weibull and Lognormal DistributionsBa mô hình lệch phải cho thời gian chờ, thời gian xử lý và tuổi thọ, khi phân phối chuẩn không còn phù hợp.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Đo lườngĐịnh lý giới hạn trung tâmCentral Limit Theorem (CLT)Trung bình của nhiều quan sát độc lập xấp xỉ phân phối chuẩn dù dữ liệu gốc lệch, và hẹp dần theo căn bậc hai cỡ mẫu.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Đo lườngPhân phối t, chi bình phương và FStudent's t, Chi-Square and F DistributionsBa phân phối của thống kê tính từ mẫu nhỏ: t cho trung bình, chi bình phương cho phương sai, F cho tỷ số hai phương sai.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Đo lườngNăng lực quy trình cho dữ liệu thuộc tínhProcess Capability for Attribute DataVới dữ liệu đếm đạt hay không đạt, năng lực quy trình là đường tâm của biểu đồ kiểm soát ổn định, kèm giá trị Z của quy trình.Thống kêBlack BeltTrung bình
- Đo lườngNăng lực quy trình cho dữ liệu không chuẩnProcess Capability for Non-Normal DataKhi dữ liệu lệch, đừng dùng thẳng Cp, Cpk: biến đổi dữ liệu cho gần chuẩn hoặc ghép phân phối hợp với dữ liệu rồi mới tính năng lực.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Phân tíchBiểu đồ Pareto so sánh và Pareto có trọng sốComparative and Weighted Pareto ChartsHai cách mở rộng Pareto: đặt nhiều biểu đồ cạnh nhau để so sánh, hoặc nhân mỗi nhóm với trọng số để xếp theo chi phí.Đồ thịGreen BeltTrung bình
- Phân tíchBiến thể sơ đồ xương cá: theo công đoạn, treo theo thời gian, CEDAC, liệt kê nguyên nhânProcess Fishbone, Time-Delay Fishbone, CEDAC and Cause Enumeration DiagramBốn cách tổ chức xương cá: vẽ theo công đoạn, treo lâu cho nhiều người thêm ý, dán thẻ kèm giải pháp, hoặc gom ý trước rồi vẽ.Làm việc nhómGreen BeltTrung bình
- Phân tíchBảng theo dõi điều tra nguyên nhân PerkinPerkin Tracker (Fishbone Tracker)Bảng chuyển nguyên nhân từ xương cá sang, xếp ưu tiên và giao việc kiểm từng nguyên nhân cho tới khi tìm ra nguyên nhân gốc.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Phân tíchBiểu đồ quan hệ và ma trận quan hệRelations (Interrelationship) Diagram and Matrix Relations DiagramSơ đồ mũi tên cho thấy yếu tố nào ảnh hưởng yếu tố nào; đếm mũi tên vào, ra để tìm nguyên nhân gốc và hệ quả cuối.Làm việc nhómBlack BeltTrung bình
- Phân tíchĐặc tả vấn đề Kepner-Tregoe (là / không là)Kepner-Tregoe Problem Specification (Is-Is Not Matrix)Bảng so chỗ vấn đề có xảy ra với chỗ lẽ ra có thể xảy ra mà không, để thu hẹp nguyên nhân bằng điểm khác biệt.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Phân tíchCây quyết địnhDecision TreeChuỗi câu hỏi nối tiếp nhau dẫn đến một quyết định hoặc cách xử lý đúng, để người không chuyên cũng làm theo được.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Phân tíchBiểu đồ ma trậnMatrix Diagram (L, T, Y, X, C and Roof-Shaped)Lưới bảng đặt hai đến bốn nhóm ý cạnh nhau để thấy ý nào liên quan đến ý nào, mạnh hay yếu, ai phụ trách việc gì.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Phân tíchBiểu đồ câyTree DiagramChia một mục tiêu hay vấn đề rộng thành các tầng chi tiết nhỏ dần, cho tới khi ra việc cụ thể làm được hoặc nguyên nhân gốc.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Phân tíchPhương pháp ID kết hợp ma trậnCombination ID/Matrix MethodĐưa biểu đồ quan hệ vào bảng có điểm mạnh yếu, để thấy vấn đề gốc lan sang nhiều vấn đề khác, nên xử lý trước.Quản lýBlack BeltNâng cao
- Cải tiếnKaizen và sự kiện kaizenKaizen (Continuous Improvement) and Kaizen EventsCải tiến liên tục bằng nhiều bước nhỏ do chính người làm thực hiện; sự kiện kaizen là đợt tập trung vài ngày để cải thiện một khu vực.LeanGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnHeijunka: san bằng sản xuấtHeijunka (Production Leveling)Giữ lịch sản xuất đều đặn dù đơn hàng thất thường, bằng cách làm cùng số lượng mỗi ngày và dùng kho đệm hấp thụ chênh lệch.LeanBlack BeltTrung bình
- Cải tiếnTrống, đệm, dây (Drum-Buffer-Rope)Drum-Buffer-Rope (Theory of Constraints)Điều phối cả chuỗi công đoạn theo nhịp của công đoạn chậm nhất, kèm khoảng đệm vừa đủ để hàng dở dang và thời gian chờ không phình ra.LeanBlack BeltTrung bình
- Cải tiếnĐi xem thực tế (Gemba walk)Gemba WalkĐến tận nơi công việc diễn ra để xem quy trình chạy thật ra sao, nghe người làm nói, thay vì chỉ dựa vào tài liệu và cuộc họp.LeanGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnSo sánh cặp và các biến thể: lựa chọn bắt buộc, ưu tiên bằng sốPaired Comparison, Forced Choice and Numerical PrioritizationNhóm so từng cặp phương án với nhau, đếm phiếu thắng để thu một danh sách ngắn về lựa chọn được ưa nhất, không cần tiêu chí.Làm việc nhómGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnCác phương pháp tiêu chí: phân tích và đồng thuậnAnalytical Criteria Method and Consensus Criteria MethodHai cách xây ma trận ưu tiên: bản phân tích so cặp cả tiêu chí lẫn phương án; bản đồng thuận chia điểm và xếp hạng, nhanh hơn.Quản lýGreen BeltNâng cao
- Cải tiếnBỏ phiếu có trọng số và bỏ phiếu bằng chấm dánWeighted Voting and Sticking DotsHai biến thể của bỏ phiếu nhiều lượt: chia điểm tự do để thể hiện ưa thích mạnh yếu, và dán chấm để bỏ phiếu công khai theo nhóm.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnBài tập lợi ích và rào cảnBenefits and Barriers ExerciseBuổi làm việc nhóm để mọi người nêu lợi ích và rào cản của một thay đổi, tạo sự ủng hộ và đưa rào cản vào thiết kế.Làm việc nhómGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnCộng, trừ, thú vị (PMI)PMI (Plus, Minus, Interesting)Nhóm lần lượt nêu mặt cộng, mặt trừ và điểm thú vị của một ý tưởng, để đánh giá có cấu trúc thay vì tranh cãi một chiều.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnSơ đồ mũi tên và đường găngArrow Diagram (Activity Network, CPM)Sơ đồ nối các việc của dự án bằng mũi tên để thấy thứ tự phụ thuộc, tìm đường găng và độ dư thời gian của từng việc.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnSơ đồ dự phòngContingency DiagramCả nhóm động não xem làm cách nào để kế hoạch hỏng, rồi đảo từng ý hỏng thành một biện pháp phòng ngừa.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnPhân tích cơ hội tiềm năngPotential Opportunity Analysis (POA)Bảng nhìn trước những điều bất ngờ có lợi của một kế hoạch, ghi nguyên nhân, việc làm tăng khả năng xảy ra và kế hoạch tận dụng.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnXương cá hướng giải phápReverse Fishbone, Desired-Result Fishbone and Five HowsDùng khung xương cá hoặc chuỗi câu hỏi "bằng cách nào" để tìm cách đạt mục tiêu và xét hệ quả của giải pháp, thay vì tìm nguyên nhân.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnPhương pháp 5W2H5W2HBảy câu hỏi mở đầu bằng who, what, when, where, why, how, how much giúp nhóm nhìn trọn một quy trình, vấn đề hoặc kế hoạch.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Kiểm soátChọn biểu đồ kiểm soát cho dữ liệu thuộc tínhAttribute Control Charts (choosing p, np, c, u)Hai câu hỏi quyết định chọn p, np, c hay u: đang đếm sản phẩm lỗi hay đếm số lỗi, và cỡ mẫu có cố định không.Thống kêGreen BeltCơ bản
- Kiểm soátBiểu đồ trung bình trượt và khoảng trượt (MA-MR)Moving Average-Moving Range (MA-MR) ChartCặp biểu đồ vẽ trung bình và khoảng rộng của các cửa sổ gối nhau, để bắt dịch chuyển nhỏ khi dữ liệu thưa.Thống kêBlack BeltNâng cao
- Kiểm soátBiểu đồ kiểm soát cho lô ngắn: short-run, target, groupShort-Run, Target and Group ChartsBa biến thể để vẽ nhiều sản phẩm hoặc vị trí trên một biểu đồ: trừ mục tiêu (target), chuẩn hóa (short-run) và gom nhóm (group).Thống kêBlack BeltNâng cao
- Kiểm soátChỉ số hiệu năng tổng hợp (ma trận mục tiêu)Performance Index (Objectives Matrix)Gộp vài thước đo khác đơn vị thành một con số bằng cách quy mỗi thước đo về thang điểm 0 đến 10 rồi nhân trọng số.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátChỉ số hiệu năng chủ chốt (KPI)Key Performance Indicators (KPIs)Bộ ít thước đo chọn kỹ để biết có đang tiến tới mục tiêu không, gồm cả thước đo báo trước và thước đo xác nhận kết quả.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátThẻ điểm cân bằngBalanced ScorecardMột trang thước đo chia theo bốn góc nhìn (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi, tài chính) để cải tiến chỗ này không làm hỏng chỗ khác.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátDuy trì kết quả: tài liệu hóa, đào tạo, đánh giá định kỳ, nhân rộngSustaining Improvements (Documentation, Training, Ongoing Evaluation, Replication)Bốn việc giữ thành quả sau khi dự án kết thúc: cập nhật tài liệu, đào tạo người làm, theo dõi định kỳ, nhân rộng sang nơi khác.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Kiểm soátDanh sách kiểm tra (checklist)ChecklistDanh sách việc hoặc câu hỏi soạn sẵn, được đánh dấu khi làm xong, để việc nhiều bước lặp lại không bị bỏ sót hay sai thứ tự.Quản lýGreen BeltCơ bản
- DFSS và DMADVCác biến thể DFSS: DMADOV và DCOVDMADOV and DCOV MethodologiesHai biến thể của khung thiết kế DFSS: DMADOV thêm bước tối ưu vào DMADV, DCOV gom còn bốn pha và nhấn mạnh độ bền vững.Thiết kếBlack BeltTrung bình
- DFSS và DMADVThiết kế dung saiTolerance Design (Conventional and Statistical Tolerancing)Quyết định mỗi chi tiết được lệch bao nhiêu, bằng cách cộng dung sai theo lối thẳng hoặc thống kê, và nới chỗ thiết kế ít nhạy.Thiết kếBlack BeltNâng cao
- DFSS và DMADVSơ đồ ranh giới hệ thốngBoundary Diagram (Block Diagram)Sơ đồ hộp cho thấy hệ thống gồm phần nào, giới hạn ở đâu và tác động qua lại với bên ngoài, để chốt phạm vi phân tích.Thiết kếBlack BeltCơ bản
- DFSS và DMADVBảng yêu cầu và cây yêu cầu - thước đoRequirements Table and Requirements-and-Measures TreeBảng liệt kê mọi nhóm khách hàng và yêu cầu, rồi cây nối từng yêu cầu với thước đo, để không sót ai và biết đo bằng gì.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Dùng chungĐộng não bằng viết: 6-3-5, Crawford slipBrainwriting, 6-3-5 Method and Crawford Slip MethodCách sinh ý tưởng bằng cách viết trên giấy thay vì nói, để người ngại nói hay bị lấn át vẫn đóng góp ngang người khác.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungRút gọn danh sách: lọc, chọn nhanh, BattelleList Reduction, Multiple Picking-Out Method and Battelle MethodBa cách thu danh sách ý tưởng dài về vài lựa chọn đáng xét: lọc bằng đồng ý, chấm đánh dấu nhiều vòng, hoặc sàng nhiều lớp.Làm việc nhómGreen BeltTrung bình
- Dùng chungSơ đồ tư duyMind MapCách vẽ ý tưởng thành sơ đồ tỏa nhánh từ một chủ đề ở giữa, để thấy ý chính và mối liên hệ giữa các ý trong một trang.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungChín cửa sổNine Windows (System Operator)Cách nghĩ ra ý mới bằng bảng ba nhân ba: quá khứ, hiện tại, tương lai, nhìn ở mức hệ thống con, hệ thống và hệ thống lớn.Làm việc nhómGreen BeltTrung bình
- Dùng chungSoạn câu mục tiêu của nhóm: thang cụ thể hóa và ghép từ ngữContinuum of Team Goals and WordsmithingHai buổi làm việc nhóm: đặt câu mục tiêu lên thang từ rộng đến hẹp để cùng hiểu phạm vi, rồi ghép ý mọi người thành một câu.Làm việc nhómGreen BeltTrung bình
- Dùng chungĐánh giá cuộc họpMeeting EvaluationPhiếu hỏi ngắn để mọi người chấm điểm cuộc họp của nhóm, từ đó phát hiện chỗ nào làm chưa tốt và đổi cách họp ở lần sau.Làm việc nhómGreen BeltCơ bản
- Dùng chungKế hoạch truyền thôngCommunication PlanBảng ghi trước ai nói gì với ai, bằng cách nào, khi nào, để thay đổi không bị cản vì người liên quan không biết hoặc biết muộn.Quản lýBlack BeltTrung bình
- Dùng chungBài học kinh nghiệmLessons LearnedGhi những điều dự án đã học được vào nơi lưu lâu dài để dự án sau không phải mò lại từ đầu hay giải lại vấn đề cũ.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Dùng chungQuản trị thay đổi và đánh giá mức sẵn sàngChange Management and Readiness AssessmentCách chuẩn bị con người cho thay đổi: xem họ sẵn sàng đến đâu, gỡ lực cản, truyền đạt và củng cố để thay đổi trụ lại.Quản lýBlack BeltNâng cao
- Dùng chungBiểu đồ hai chiều: hiệu quả - khả thi, kế hoạch - kết quảTwo-Dimensional Chart, Effective-Achievable Chart and Plan-Results ChartĐặt hai yếu tố lên hai trục, mỗi góc là một tổ hợp có nghĩa riêng, dùng để chọn việc ưu tiên hoặc nhìn lại kết quả dự án.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Dùng chungĐồ thị chấm và đồ thị cao - thấpDot Chart and High-Low GraphĐồ thị chấm so các nhóm bằng vị trí chấm trên thang; đồ thị cao - thấp vẽ mức cao nhất và thấp nhất của từng thời kỳ.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Dùng chungBiểu đồ mạng nhệnRadar ChartVẽ nhiều thước đo hiệu quả trên các trục tỏa từ một tâm, nối thành hình mạng nhện để thấy ngay tiêu chí nào còn yếu.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Dùng chungBảng dữ liệuTableSắp dữ liệu vào hàng và cột theo nhóm hợp lý để dễ đọc, dễ cộng, dễ bổ sung, làm nền cho nhiều công cụ khác.Đồ thịGreen BeltCơ bản
- Phân tíchKiểm định F so sánh hai phương saiF-TestKiểm tra xem hai nhóm dữ liệu có độ dao động khác nhau thật hay chỉ khác do ngẫu nhiên, bằng cách lấy tỷ số hai phương sai.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnChứng minh khái niệmProof of ConceptBước đầu tiên để xem một ý tưởng có chạy được không, làm trước khi xin thời gian và tiền để phát triển nó.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnThử nhanh ý tưởng ngay sau động nãoTry-StormingLàm mẫu thô và thử ngay ý tưởng vừa nghĩ ra ở nơi làm việc, thử đi thử lại thay vì chỉ bàn thêm trong phòng họp.Quản lýGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnLập kế hoạch triển khai giải phápImplementation PlanningSắp xếp trước cách đưa giải pháp vào vận hành: chọn theo tiêu chí, thử, lường lực cản, truyền thông và bảo đảm nguồn lực.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnCông suất quy trìnhProcess CapacityTính số đơn vị tối đa mỗi bước làm xong trong một ca, tìm bước thấp nhất là nút cổ chai và so với nhu cầu.LeanGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnPhân tích dòng công việcWork Flow AnalysisTheo dõi một đơn vị công việc đi qua quy trình, phân loại từng bước theo giá trị, đo chờ và đi lại để thấy chỗ lãng phí.LeanGreen BeltTrung bình
- Cải tiếnQuản lý trực quanVisual Management (Visual Factory and Visual Workplace)Làm cho tình trạng công việc, vật tư và quy trình hiện ra trước mắt, để ai nhìn qua cũng biết đang bình thường hay bất thường.LeanGreen BeltCơ bản
- Cải tiếnTự động hóa có trí tuệ con ngườiJidoka (Autonomation) and AndonThiết kế để thiết bị hoặc quy trình tự phát hiện bất thường, dừng lại và báo người xử lý, để lỗi không trôi xuống công đoạn sau.LeanGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ trung bình và độ lệch chuẩnX-bar and s ChartCặp biểu đồ theo dõi trung bình và độ lệch chuẩn của các nhóm mẫu lớn, để phát hiện khi tâm hoặc độ phân tán của quy trình thay đổi.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátBiểu đồ kiểm soát trung vịMedian Control ChartBiểu đồ kiểm soát vẽ trung vị của từng nhóm thay cho trung bình, dễ tính tay nhưng kém nhạy hơn biểu đồ X-bar.Thống kêGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátĐánh giá bên thứ nhất, thứ hai, thứ baAudits (First-, Second-, and Third-Party Audits)Kiểm tra độc lập xem quy trình có được làm đúng kế hoạch và tiêu chuẩn đã đặt không, qua bốn giai đoạn từ chuẩn bị đến theo dõi.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátKế hoạch kiểm soát động (DCP)Dynamic Control Plan (DCP)Tên một công cụ của giai đoạn Kiểm soát, hiểu theo hai hướng: kế hoạch kiểm soát gộp với FMEA, hoặc giới hạn kiểm soát chỉnh theo dữ liệu.Quản lýGreen BeltTrung bình
- Kiểm soátKế hoạch kiểm soát thiết bị đoGage Control PlanPhần của kế hoạch kiểm soát ghi cách giữ dụng cụ đo luôn đáng tin: hiệu chuẩn, phân tích hệ thống đo định kỳ, theo dõi độ ổn định.Quản lýGreen BeltTrung bình